| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,30% | ₫-0.000000000320216561537174-0.093202 | ₫0.0000000010569045620.081056 | ₫0.0000000011662558520.081166 | ₫0.00000000066413472999999990.096641 | ₫0.0000000007366880004628260.097366 |
| 2025 Năm ngoái | -29,86% | ₫-0.00000000044990620999999987-0.094499 | ₫0.00000000150681077199999990.081506 | ₫0.0000000020311706040.082031 | ₫0.00000000075490551200000010.097549 | ₫0.0000000010569045620.081056 |