| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -55,03% | -16,15₫ | 29,34₫ | 64,57₫ | 2,35₫ | 13,20₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,74% | -2.294,08₫ | 2.323,43₫ | 2.745,35₫ | 27,25₫ | 29,34₫ |