| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -81,60% | -10,30₫ | 12,63₫ | 52,09₫ | 1,87₫ | 2,32₫ |
| 2025 Năm ngoái | -6,69% | -0,9057₫ | 13,53₫ | 1.044.607,36₫ | 1,20₫ | 12,63₫ |