| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +112,19% | 0,01255₫ | 0,01119₫ | 0,03336₫ | 0,005958₫ | 0,02374₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,70% | -0,1236₫ | 0,1347₫ | 1,00₫ | 0,008957₫ | 0,01119₫ |