| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,93% | ₫-0.0000000035623909734306-0.083562 | ₫0.0000000101992154500000010.071019 | ₫0.0000000106678238500000010.071066 | ₫0.00000000620073470.086200 | ₫0.0000000066368244765694010.086636 |
| 2025 Năm ngoái | +13,49% | ₫0.0000000012122581000000010.081212 | ₫0.000000008986957350.088986 | ₫0.000000018453089450.071845 | ₫0.00000000716477580000000050.087164 | ₫0.0000000101992154500000010.071019 |