| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,89% | -19,58₫ | 37,73₫ | 42,22₫ | 17,51₫ | 18,16₫ |
| 2025 Năm ngoái | +12,92% | 4,32₫ | 33,42₫ | 351,89₫ | 15,07₫ | 37,73₫ |