| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,63% | -3,27₫ | 49,37₫ | 67,08₫ | 28,29₫ | 46,10₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,03% | -501,14₫ | 550,51₫ | 732,64₫ | 49,12₫ | 49,37₫ |