| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -79,01% | -89,03₫ | 112,69₫ | 136,71₫ | 5,55₫ | 23,66₫ |
| 2025 Năm ngoái | -51,24% | -118,45₫ | 231,15₫ | 318,82₫ | 91,00₫ | 112,70₫ |