| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,38% | -0,4295₫ | 0,7899₫ | 0,8039₫ | 0,2985₫ | 0,3604₫ |
| 2025 Năm ngoái | -64,16% | -1,41₫ | 2,20₫ | 5,40₫ | 0,7014₫ | 0,7899₫ |