| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -16,11% | -327,16₫ | 2.030,89₫ | 2.581,42₫ | 1.517,24₫ | 1.703,74₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,41% | -19.123,57₫ | 21.151,82₫ | 26.261,98₫ | 1.079,98₫ | 2.028,26₫ |
| 2024 | +1.508,00% | 19.861,11₫ | 1.317,05₫ | 107.629,33₫ | 1.317,05₫ | 21.178,16₫ |