| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,97% | -6,44₫ | 26,86₫ | 26,86₫ | 20,35₫ | 20,42₫ |
| 2025 Năm ngoái | +9,07% | 2,23₫ | 24,63₫ | 27,06₫ | 24,45₫ | 26,86₫ |