| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,56% | -0,5452₫ | 3,74₫ | 14,87₫ | 2,04₫ | 3,20₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,30% | -21,73₫ | 25,47₫ | 113,30₫ | 3,55₫ | 3,74₫ |