| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,31% | -2,38₫ | 6,05₫ | 6,08₫ | 3,50₫ | 3,67₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,04% | -24,25₫ | 30,30₫ | 32,40₫ | 5,54₫ | 6,05₫ |