| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,35% | -4,43₫ | 12,55₫ | 15,15₫ | 6,18₫ | 8,11₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,28% | -116,13₫ | 128,62₫ | 145,89₫ | 11,70₫ | 12,50₫ |