| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,67% | -853,74₫ | 3.201,53₫ | 4.969,61₫ | 2.057,94₫ | 2.347,79₫ |
| 2025 Năm ngoái | -73,98% | -9.101,29₫ | 12.302,81₫ | 15.794,19₫ | 1.225,28₫ | 3.201,53₫ |
| 2024 | -10,33% | -1.417,63₫ | 13.723,08₫ | 22.545,06₫ | 5.694,24₫ | 12.305,45₫ |
| 2023 | +75,26% | 5.891,86₫ | 7.828,58₫ | 22.205,15₫ | 6.980,12₫ | 13.720,45₫ |
| 2022 | -90,91% | -78.304,30₫ | 86.132,88₫ | 93.534,60₫ | 7.483,40₫ | 7.828,58₫ |
| 2021 | +4.105,58% | 84.089,96₫ | 2.048,19₫ | 155.465,00₫ | 1.976,25₫ | 86.138,15₫ |