| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,71% | -20,93₫ | 70,44₫ | 86,66₫ | 35,47₫ | 49,52₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,49% | -492,80₫ | 563,25₫ | 697,93₫ | 67,76₫ | 70,44₫ |