| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,00% | ₫0.0000000000000114163019315771670.0131141 | 76,39₫ | 76,39₫ | 76,39₫ | 76,39₫ |
| 2025 Năm ngoái | +5.172,20% | 74,94₫ | 1,45₫ | 76,43₫ | 1,45₫ | 76,39₫ |