| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +4,71% | 2,06₫ | 43,66₫ | 48,92₫ | 39,30₫ | 45,71₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,22% | -712,36₫ | 756,07₫ | 1.191,10₫ | 34,19₫ | 43,70₫ |