| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,19% | -1.615,31₫ | 3.218,40₫ | 3.665,84₫ | 1.483,26₫ | 1.603,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,09% | -12.175,71₫ | 15.394,01₫ | 16.910,10₫ | 942,41₫ | 3.218,30₫ |