| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +217,01% | 167,36₫ | 77,12₫ | 263,48₫ | 46,35₫ | 244,49₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,86% | -433,27₫ | 510,55₫ | 759,90₫ | 47,26₫ | 77,28₫ |