| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,27% | -8,54₫ | 25,67₫ | 40,95₫ | 17,13₫ | 17,13₫ |
| 2025 Năm ngoái | -10,69% | -3,07₫ | 28,74₫ | 158,31₫ | 4,15₫ | 25,67₫ |