| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,93% | -0,05378₫ | 0,3375₫ | 0,3808₫ | 0,2477₫ | 0,2837₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,78% | -153,21₫ | 153,55₫ | 165,04₫ | 0,2771₫ | 0,3375₫ |