| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,86% | -739,84₫ | 2.477,56₫ | 3.227,94₫ | 1.358,58₫ | 1.737,71₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,80% | -8.680,67₫ | 11.158,23₫ | 16.716,28₫ | 1.176,91₫ | 2.477,56₫ |
| 2024 | -60,90% | -17.390,30₫ | 28.556,43₫ | 41.536,63₫ | 7.322,09₫ | 11.166,13₫ |
| 2023 | +120,61% | 15.607,83₫ | 12.940,70₫ | 61.341,30₫ | 10.905,47₫ | 28.548,53₫ |