| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,75% | -422,48₫ | 1.522,38₫ | 1.722,02₫ | 871,64₫ | 1.099,91₫ |
| 2025 Năm ngoái | +38.009,54% | 1.518,39₫ | 3,99₫ | 27.643,64₫ | 1,38₫ | 1.522,38₫ |