| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,59% | ₫-0.000000007970989409937232-0.087970 | ₫0.0000000223986757980.072239 | ₫0.0000000243424565489999980.072434 | ₫0.0000000119572230720.071195 | ₫0.0000000144276863880627670.071442 |
| 2025 Năm ngoái | +56,70% | ₫0.0000000081051030960.088105 | ₫0.0000000142935727020.071429 | ₫0.0000001866920298690.061866 | ₫0.0000000118703571030.071187 | ₫0.0000000223986757980.072239 |