| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,50% | ₫-0.000000009784796322188122-0.089784 | ₫0.000000027565231920.072756 | ₫0.000000033336463960.073333 | ₫0.000000016019920960.071601 | ₫0.000000017780435597811880.071778 |
| 2025 Năm ngoái | -56,79% | ₫-0.00000003622699612-0.073622 | ₫0.000000063792228040.076379 | ₫0.000000265500582360.062655 | ₫0.0000000217341099599999970.072173 | ₫0.000000027565231920.072756 |