| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,71% | ₫-0.000000007850843954897494-0.087850 | ₫0.000000017560701830.071756 | ₫0.0000000193581381980.071935 | ₫0.0000000077820513680.087782 | ₫0.0000000097098578751025040.089709 |
| 2025 Năm ngoái | -41,12% | ₫-0.000000012262462982000002-0.071226 | ₫0.0000000298231648120.072982 | ₫0.0000002639227578820.062639 | ₫0.0000000163711182040.071637 | ₫0.000000017560701830.071756 |