| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -22,21% | -0,004436₫ | 0,01997₫ | 0,05352₫ | 0,01313₫ | 0,01553₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,15% | -0,6810₫ | 0,7010₫ | 0,8027₫ | 0,01986₫ | 0,01995₫ |