| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -99,04% | ₫-0.0000000058370228844094-0.085837 | ₫0.00000000589383625000000040.085893 | 79,23₫ | ₫0.000000000011040650.0101104 | ₫0.00000000005681336559060.0105681 |