| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -1,56% | -0,002778₫ | 0,1781₫ | 0,3054₫ | 0,1312₫ | 0,1753₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,67% | -1,55₫ | 1,72₫ | 3,80₫ | 0,1781₫ | 0,1781₫ |