| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -74,90% | -7,62₫ | 10,17₫ | 11,31₫ | 2,13₫ | 2,55₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,48% | -1.928,23₫ | 1.938,40₫ | 8.107,48₫ | 9,29₫ | 10,17₫ |