| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -59,75% | -125,65₫ | 210,28₫ | 543,66₫ | 53,05₫ | 84,63₫ |
| 2025 Năm ngoái | -34,09% | -108,77₫ | 319,05₫ | 535,72₫ | 68,87₫ | 210,28₫ |