| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,64% | -3.823,36₫ | 9.893,68₫ | 16.717,01₫ | 4.651,16₫ | 6.070,32₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,85% | -51.249,62₫ | 61.121,79₫ | 74.279,27₫ | 9.258,46₫ | 9.872,17₫ |