| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,50% | -11,57₫ | 23,86₫ | 25,53₫ | 7,45₫ | 12,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | -72,75% | -63,70₫ | 87,56₫ | 101,52₫ | 22,99₫ | 23,86₫ |