| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,46% | -2,89₫ | 5,97₫ | 6,44₫ | 3,03₫ | 3,08₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,96% | -43,65₫ | 49,62₫ | 58,97₫ | 5,16₫ | 5,97₫ |