| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,43% | -59,67₫ | 189,85₫ | 198,51₫ | 113,02₫ | 130,18₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,84% | -8.558,98₫ | 8.748,16₫ | 9.161,55₫ | 189,18₫ | 189,18₫ |