| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -52,96% | -23,90₫ | 45,12₫ | 421,65₫ | 20,91₫ | 21,23₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,64% | -1.862,93₫ | 1.908,06₫ | 2.193,87₫ | 44,06₫ | 45,12₫ |