| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +40,02% | 28,75₫ | 71,82₫ | 117,02₫ | 37,67₫ | 100,57₫ |
| 2025 Năm ngoái | +31,90% | 17,37₫ | 54,45₫ | 1.880,48₫ | 3,16₫ | 71,82₫ |