| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,47% | -1.039,25₫ | 4.246,36₫ | 4.301,86₫ | 2.701,92₫ | 3.207,11₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,60% | -23.334,65₫ | 27.581,02₫ | 27.705,07₫ | 4.049,14₫ | 4.246,36₫ |