| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,42% | -13.812,69₫ | 89.565,53₫ | 121.654,12₫ | 66.213,24₫ | 75.752,83₫ |
| 2025 Năm ngoái | +26,50% | 18.763,80₫ | 70.801,73₫ | 233.394,42₫ | 55.148,79₫ | 89.565,53₫ |