| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,89% | -0,4817₫ | 1,86₫ | 2,08₫ | 1,32₫ | 1,38₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,79% | -4,10₫ | 5,96₫ | 6,59₫ | 1,83₫ | 1,86₫ |