| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -49,72% | -18,22₫ | 36,65₫ | 49,67₫ | 13,62₫ | 18,43₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,87% | -324,99₫ | 361,64₫ | 9.880,60₫ | 34,38₫ | 36,65₫ |