| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -68,42% | -361,26₫ | 528,00₫ | 536,52₫ | 139,06₫ | 166,74₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,39% | -3.351,15₫ | 3.879,15₫ | 3.895,71₫ | 469,41₫ | 528,00₫ |