| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +48,78% | 76,56₫ | 156,93₫ | 303,17₫ | 72,23₫ | 233,48₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,37% | -2.630,03₫ | 2.786,96₫ | 2.806,55₫ | 123,01₫ | 156,93₫ |