| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -19,63% | -2,25₫ | 11,48₫ | 15,76₫ | 8,19₫ | 9,22₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,09% | -65,51₫ | 76,98₫ | 88,31₫ | 9,28₫ | 11,48₫ |