| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,51% | 134,54₫ | 26.297,29₫ | 27.202,85₫ | 25.228,16₫ | 26.431,83₫ |
| 2025 Năm ngoái | +0,79% | 205,15₫ | 26.092,14₫ | 28.366,86₫ | 21.768,77₫ | 26.297,29₫ |