| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,98% | -0,5701₫ | 1,73₫ | 1,92₫ | 0,9808₫ | 1,16₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,04% | -41,89₫ | 43,62₫ | 1.091,27₫ | 1,41₫ | 1,73₫ |