| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +50,24% | 0,5561₫ | 1,11₫ | 3,23₫ | 0,7881₫ | 1,66₫ |
| 2025 Năm ngoái | -61,00% | -1,73₫ | 2,84₫ | 3,27₫ | 0,4172₫ | 1,11₫ |
| 2024 | -22,11% | -0,8060₫ | 3,65₫ | 6,71₫ | 1,43₫ | 2,84₫ |
| 2023 | -4,35% | -0,1658₫ | 3,81₫ | 7,36₫ | 1,37₫ | 3,65₫ |