| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,10% | -680,09₫ | 2.509,47₫ | 2.725,62₫ | 1.373,36₫ | 1.829,38₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,02% | -8.419,38₫ | 10.931,49₫ | 14.440,01₫ | 956,87₫ | 2.512,11₫ |
| 2024 | -49,90% | -10.886,68₫ | 21.818,17₫ | 40.858,00₫ | 6.542,55₫ | 10.931,49₫ |
| 2023 | -34,30% | -11.390,16₫ | 33.205,69₫ | 66.988,67₫ | 9.537,05₫ | 21.815,54₫ |
| 2022 | -98,53% | -2.220.853,72₫ | 2.254.043,60₫ | 3.151.338,00₫ | 1,05₫ | 33.189,88₫ |
| 2021 | +12.969,28% | 2.235.488,80₫ | 17.236,80₫ | 2.730.896,00₫ | 16.211,40₫ | 2.252.725,60₫ |