| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,19% | -94,52₫ | 174,42₫ | 174,42₫ | 77,45₫ | 79,89₫ |
| 2025 Năm ngoái | -15,79% | -32,70₫ | 207,12₫ | 381,97₫ | 25,11₫ | 174,42₫ |